Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
渡航者 (とこうしゃ) — hành khách, khách du lịch (sang nước ngoài)
ĐỘ HÀNG GIẢ
渡航者
hành khách, khách du lịch (sang nước ngoài)
航空 こうくう
hàng không.
渡し わたし
chở người, hàng hóa bằng thuyền sang bờ bên kia
航空法 こうくうほう
luật hàng không
航空学 こうくうがく
Hàng không học.
航空隊 こうくうたい
phi hành đoàn; đội bay.