渡英 (とえい) — Sự đến nước Anh
渡英
ĐỘ ANH
と え い
Sự đến nước Anh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 渡英
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 渡英する/とえいする |
| Quá khứ (た) | 渡英した |
| Phủ định (未然) | 渡英しない |
| Lịch sự (丁寧) | 渡英します |
| te (て) | 渡英して |
| Khả năng (可能) | 渡英できる |
| Thụ động (受身) | 渡英される |
| Sai khiến (使役) | 渡英させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 渡英させられる |
| Điều kiện (条件) | 渡英すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 渡英しろ |
| Ý chí (意向) | 渡英しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 渡英するな |

