渡韓 (とかん) — đi đến Hàn Quốc
渡韓
ĐỘ HÀN
Đi đến Hàn Quốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 渡韓
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 渡韓する/とかんする |
| Quá khứ (た) | 渡韓した |
| Phủ định (未然) | 渡韓しない |
| Lịch sự (丁寧) | 渡韓します |
| te (て) | 渡韓して |
| Khả năng (可能) | 渡韓できる |
| Thụ động (受身) | 渡韓される |
| Sai khiến (使役) | 渡韓させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 渡韓させられる |
| Điều kiện (条件) | 渡韓すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 渡韓しろ |
| Ý chí (意向) | 渡韓しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 渡韓するな |

