Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
渡鴉 (わたりがらす) — con quạ
ĐỘ
渡鴉
con quạ
渡し わたし
chở người, hàng hóa bằng thuyền sang bờ bên kia
品渡し しなわたし
trao trả bằng cổ phiếu nắm giữ (thanh toán bằng cổ phiếu đang có cho công ty)
値渡し あたいわたし
chuyển theo giá trị
譲渡 じょうと
chuyển giao; chuyển nhượng.
譲渡人 「じょうとにん」「ゆずりわたしにん」
người chuyển nhượng.