渦巻く (うずまく) — xoáy (nước); làm xoáy lốc; (khói) cuồn cuộn lên; rối loạn
渦巻く
QUA QUYỂN
う ず ま く
Xoáy (nước); làm xoáy lốc; (khói) cuồn cuộn lên; rối loạn
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 渦巻く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 渦巻く/うずまく |
| Quá khứ (た) | 渦巻いた |
| Phủ định (未然) | 渦巻かない |
| Lịch sự (丁寧) | 渦巻きます |
| te (て) | 渦巻いて |
| Khả năng (可能) | 渦巻ける |
| Thụ động (受身) | 渦巻かれる |
| Sai khiến (使役) | 渦巻かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 渦巻かせられる |
| Điều kiện (条件) | 渦巻けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 渦巻け |
| Ý chí (意向) | 渦巻こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 渦巻くな |

