Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
温度差 (おんどさ) — chênh lệch nhiệt độ
ÔN ĐỘ SOA
温度差
chênh lệch nhiệt độ
海洋温度差発電 かいようおんどさはつでん
đại dương nhiệt năng lượng chuyển đổi
度 「ど」「たび」「どう」
lần
差 「さ」「さし」
sự khác biệt; khoảng cách
年差 ねんさ
Sự biến đổi hàng năm
ゲーム差 ゲームさ
khoảng cách giữa một đội dẫn đầu và một đội khác trong một giải đấu