温暖化 (おんだんか) — Trái đất nóng lên.
温暖化
ÔN NOÃN HÓA
お ん だ ん か
Trái đất nóng lên.
温暖化効果
Hiện tượng trái đất nóng lên
Sự nóng lên toàn cầu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 温暖化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 温暖化する/おんだんかする |
| Quá khứ (た) | 温暖化した |
| Phủ định (未然) | 温暖化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 温暖化します |
| te (て) | 温暖化して |
| Khả năng (可能) | 温暖化できる |
| Thụ động (受身) | 温暖化される |
| Sai khiến (使役) | 温暖化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 温暖化させられる |
| Điều kiện (条件) | 温暖化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 温暖化しろ |
| Ý chí (意向) | 温暖化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 温暖化するな |

