温習 (おんしゅう さらい) — sự ôn lại, sự ôn tập, sự tập luyện lại, sự ôn luyện
温習
ÔN TẬP
お ん しゅ う
Sự ôn lại, sự ôn tập, sự tập luyện lại, sự ôn luyện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 温習
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 温習する/おんしゅうする |
| Quá khứ (た) | 温習した |
| Phủ định (未然) | 温習しない |
| Lịch sự (丁寧) | 温習します |
| te (て) | 温習して |
| Khả năng (可能) | 温習できる |
| Thụ động (受身) | 温習される |
| Sai khiến (使役) | 温習させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 温習させられる |
| Điều kiện (条件) | 温習すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 温習しろ |
| Ý chí (意向) | 温習しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 温習するな |

