Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
測量器 (そくりょうき) — khảo sát tình hình chung dụng cụ
TRẮC LƯỢNG KHÍ
測量器
khảo sát tình hình chung dụng cụ
測量器具 そくりょうきぐ
dụng cụ đo.
量器 りょうき
(một) dụng cụ đo cho thể tích
体量器 たいりょうき
máy để cân người quá nặng không thể cân bằng cân thường được; cân sức khỏe
大量破壊兵器 たいりょうはかいへいき
những vũ khí (của) sự phá hủy khối lượng (khối)
測定器 そくていき
dụng cụ đo lường