Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
湖面 (こめん) — mặt hồ; mặt nước hồ.
HỒ DIỆN
湖面
mặt hồ
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
お面 おめん
Mặt nạ
面的 めんてき
toàn diện
一面 いちめん
cả bề mặt; toàn bộ
面一 つらいち
trạng thái phẳng không có bậc giữa hai bề mặt