湯引く (ゆびく) — nhúng qua, trần qua nước sôi
湯引く
THANG DẪN
ゆ び く
Nhúng qua, trần qua nước sôi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 湯引く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 湯引くぐ/ゆびくぐ |
| Quá khứ (た) | 湯引くいだ |
| Phủ định (未然) | 湯引くがない |
| Lịch sự (丁寧) | 湯引くぎます |
| te (て) | 湯引くいで |
| Khả năng (可能) | 湯引くげる |
| Thụ động (受身) | 湯引くがれる |
| Sai khiến (使役) | 湯引くがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 湯引くがせられる |
| Điều kiện (条件) | 湯引くげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 湯引くげ |
| Ý chí (意向) | 湯引くごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 湯引くぐな |

