Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
湯液 (とうえき) — sự sắc, nước sắc (thuốc...)
THANG DỊCH
湯液
sự sắc, nước sắc (thuốc...)
血液 けつえき
huyết
湯 「ゆ」「タン」
nước sôi
上湯 「シャンタン」「かみゆ」
nước tắm sau khi ngâm bồn; nước tráng sau khi ngâm bồn; bồn để tắm sau khi ngâm bồn
男湯 おとこゆ
nhà tắm công cộng dành cho nam
女湯 おんなゆ
phòng tắm dành cho nữ