湯煮 (ゆに) — sự luộc; món luộc
湯煮
THANG CHỬ
ゆ に
Sự luộc; món luộc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 湯煮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 湯煮する/ゆにする |
| Quá khứ (た) | 湯煮した |
| Phủ định (未然) | 湯煮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 湯煮します |
| te (て) | 湯煮して |
| Khả năng (可能) | 湯煮できる |
| Thụ động (受身) | 湯煮される |
| Sai khiến (使役) | 湯煮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 湯煮させられる |
| Điều kiện (条件) | 湯煮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 湯煮しろ |
| Ý chí (意向) | 湯煮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 湯煮するな |

