湿らせる (しめらせる) — làm ẩm
湿らせる
THẤP
Làm ẩm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 湿らせる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 湿らせる/しめらせる |
| Quá khứ (た) | 湿らせた |
| Phủ định (未然) | 湿らせない |
| Lịch sự (丁寧) | 湿らせます |
| te (て) | 湿らせて |
| Khả năng (可能) | 湿らせられる |
| Thụ động (受身) | 湿らせられる |
| Sai khiến (使役) | 湿らせさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 湿らせさせられる |
| Điều kiện (条件) | 湿らせれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 湿らせろ |
| Ý chí (意向) | 湿らせよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 湿らせるな |
湿らせる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 湿らせる
湿る
ẩm ướt

