Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
湿性 (しっせい) — ẩm ướt (viêm màng phổi)
THẤP TÍNH
湿性
ẩm ướt (viêm màng phổi)
吸湿性 きゅうしつせい
sự hút nước; tính hút ẩm
透湿性 「とうしつせい」「とおるしっせい」
Tính thấm hơi nước, tính thoáng hơi.
耐湿性 たいしつせい
tính chịu ẩm
性 「せい」「さが」「しょう」「なりくせ」
giới tính; giống
女性 じょせい
gái