湿気る (しける しっける) — ỉu
湿気る
THẤP KHÍ
し け る
し け る
し け る
し け る
JLPTN1
Ỉu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 湿気る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 湿気る/しける |
| Quá khứ (た) | 湿気った |
| Phủ định (未然) | 湿気らない |
| Lịch sự (丁寧) | 湿気ります |
| te (て) | 湿気って |
| Khả năng (可能) | 湿気れる |
| Thụ động (受身) | 湿気られる |
| Sai khiến (使役) | 湿気らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 湿気らせられる |
| Điều kiện (条件) | 湿気れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 湿気れ |
| Ý chí (意向) | 湿気ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 湿気るな |

