Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
湿潤 (しつじゅん) — sự ẩm ướt
THẤP NHUẬN
湿潤
sự ẩm ướt
湿潤剤 しつじゅんざい
chất làm ẩm ướt
湿潤性 しつじゅんせー
tính thấm ướt được
湿潤器 しつじゅんき
máy tạo độ ẩm
湿潤環境 しつじゅんかんきょー
môi trường ẩm ướt
湿潤環境下療法 しつじゅんかんきょーかりょーほー
liệu pháp giữ vết thương trong môi trường ẩm