Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
満足 まんぞく
lạc thú
満足な まんぞくな
khoái
大満足 だいまんぞく
cực kì mãn nguyện
満足度 まんぞくど
(mức độ) sự hài lòng
満足させる まんぞくさせる
đẹp lòng.