満腔 (まんこう まんくう) — Hết lòng; Toàn tâm toàn ý; Một lòng một dạ
満腔
MÃN KHANG
ま ん こ う
Hết lòng; Toàn tâm toàn ý; Một lòng một dạ
Thành thật, chân thật, thật tâm; thật lòng
Ảnh minh họa

満腔 (まんこう まんくう) — Hết lòng; Toàn tâm toàn ý; Một lòng một dạ
MÃN KHANG
