準備中 (じゅんびちゅう) — đang chuẩn bị; đang chuẩn bị (cửa hàng chưa mở cửa kinh doanh)
準備中
CHUẨN BỊ TRUNG
Đang chuẩn bị; đang chuẩn bị (cửa hàng chưa mở cửa kinh doanh)
Ảnh minh họa

準備中 (じゅんびちゅう) — đang chuẩn bị; đang chuẩn bị (cửa hàng chưa mở cửa kinh doanh)
CHUẨN BỊ TRUNG
