Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
準備書面 (じゅんびしょめん) — tài liệu chuẩn bị, tóm tắt pháp lý
CHUẨN BỊ THƯ DIỆN
準備書面
tài liệu chuẩn bị, tóm tắt pháp lý
準備 じゅんび
sự chuẩn bị; sự sắp xếp; chuẩn bị; sắp xếp.
準備する じゅんびする
chuẩn bị; trù bị; sửa soạn; thu xếp; sắp xếp trước
準備の日 じゅんびのひ
ngày chuẩn bị
準備中 じゅんびちゅう
đang chuẩn bị; đang chuẩn bị (cửa hàng chưa mở cửa kinh doanh)
準備ができた じゅんびができた
sẵn sàng.