Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
準備金 (じゅんびきん) — tiền quỹ dự trữ
CHUẨN BỊ KIM
準備金
tiền quỹ dự trữ
責任準備金 せきにんじゅんびきん
dự trữ tiền bù phát hành (chứng khoán)
利益準備金 りえきじゅんびきん
số thặng dư dành lại
資本準備金 しほんじゅんびきん
vốn dự trữ
法定準備金 ほうていじゅんびきん
dự trữ luật định.
準備 じゅんび
sự chuẩn bị; sự sắp xếp; chuẩn bị; sắp xếp.