準優勝 (じゅんゆうしょう) — á quân, về nhì, vị trí thứ 2
準優勝
CHUẨN ƯU THẮNG
じゅ ん ゆ う しょ う
Á quân, về nhì, vị trí thứ 2
Á quân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 準優勝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 準優勝する/じゅんゆうしょうする |
| Quá khứ (た) | 準優勝した |
| Phủ định (未然) | 準優勝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 準優勝します |
| te (て) | 準優勝して |
| Khả năng (可能) | 準優勝できる |
| Thụ động (受身) | 準優勝される |
| Sai khiến (使役) | 準優勝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 準優勝させられる |
| Điều kiện (条件) | 準優勝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 準優勝しろ |
| Ý chí (意向) | 準優勝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 準優勝するな |

