溶く (とく) — làm tan ra.
溶く
DONG
と く
JLPTN2
Làm tan ra.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 溶く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 溶く/とく |
| Quá khứ (た) | 溶いた |
| Phủ định (未然) | 溶かない |
| Lịch sự (丁寧) | 溶きます |
| te (て) | 溶いて |
| Khả năng (可能) | 溶ける |
| Thụ động (受身) | 溶かれる |
| Sai khiến (使役) | 溶かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 溶かせられる |
| Điều kiện (条件) | 溶けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 溶け |
| Ý chí (意向) | 溶こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 溶くな |

