Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
溶けやすい とけやすい
dễ tan; dễ hòa tan.
溶け出す とけだす
bắt đầu tan biến
溶ける とける
chảy
溶け込む とけこむ
hòa nhập
溶け込み とけこみ
Tích hơp, thâm nhập, hòa nhập