溶接 (ようせつ) — mối hàn, hàn, gắn chặt, cố kết, chịu hàn
溶接
DONG TIẾP
よ う せ つ
Mối hàn, hàn, gắn chặt, cố kết, chịu hàn
溶接用
ゴーグル
Kính bảo hộ khi hàn
Sự hàn; kỹ thuật hàn
Mối hàn
Hàn
Chịu hàn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 溶接
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 溶接する/ようせつする |
| Quá khứ (た) | 溶接した |
| Phủ định (未然) | 溶接しない |
| Lịch sự (丁寧) | 溶接します |
| te (て) | 溶接して |
| Khả năng (可能) | 溶接できる |
| Thụ động (受身) | 溶接される |
| Sai khiến (使役) | 溶接させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 溶接させられる |
| Điều kiện (条件) | 溶接すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 溶接しろ |
| Ý chí (意向) | 溶接しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 溶接するな |

