Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
溶接剤 (ようせつざい) — hàn dòng
DONG TIẾP TỄ
溶接剤
hàn dòng
溶接 ようせつ
mối hàn, hàn, gắn chặt, cố kết, chịu hàn
溶接する ようせつする
hàn.
溶接部 ようせつぶ
mối hàn
溶接機 ようせつき
máy hàn.
溶接部分 ようせつぶぶん