Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
溶接部 (ようせつぶ) — mối hàn
DONG TIẾP BỘ
溶接部
mối hàn
溶接部分 ようせつぶぶん
接続部品 せつぞくぶひん
phụ kiện kết nối
間接部門 かんせつぶもん
bộ phận gián tiếp
隣接部隊 りんせつぶたい
những đơn vị kề bên
溶接 ようせつ
mối hàn, hàn, gắn chặt, cố kết, chịu hàn