Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
溶解度 (ようかいど) — tính hoà tan được
DONG GIẢI ĐỘ
溶解度
tính hoà tan được
象牙質溶解度 ぞうげしつようかいど
độ tan ngà răng
エナメル質溶解度 エナメルしつようかいど
khả năng hòa tan của men răng
度 「ど」「たび」「どう」
lần
理解 りかい
sự hiểu; sự lĩnh hội; sự tiếp thu; sự nắm được (ý nghĩa...); sự lý giải; sự hiểu biết
理解度 りかいど
mức độ hiểu biết