滑る (すべる ぬめる なめる) — trơn
滑る
HOẠT
す べ る
JLPTN4
Trơn
Trơn trợt
Trượt; trượt chân; lướt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 滑る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 滑る/すべる |
| Quá khứ (た) | 滑った |
| Phủ định (未然) | 滑らない |
| Lịch sự (丁寧) | 滑ります |
| te (て) | 滑って |
| Khả năng (可能) | 滑れる |
| Thụ động (受身) | 滑られる |
| Sai khiến (使役) | 滑らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 滑らせられる |
| Điều kiện (条件) | 滑れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 滑れ |
| Ý chí (意向) | 滑ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 滑るな |

