Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
滑り 「すべり」「ぬめり」
sự trượt, dễ trượt
滑り目 すべりめ
thả (tuột) mũi khâu
滑り車 すべりぐるま
rulô khăn quàng vai
初滑り はつすべり
lần trượt tuyết đầu tiên của mùa, của năm
滑り出る すべりでる
trượt ra