Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
滞納者 (たいのうしゃ) — người không trả tiền đúng hạn, người nộp tiền trễ
TRỆ NẠP GIẢ
滞納者
người không trả tiền đúng hạn, người nộp tiền trễ
納得 なっとく
thuyết phục; chấp nhận; hiểu
滞在 たいざい
sự lưu lại; sự tạm trú
滞在中 たいざいちゅう
trong thời gian một sự ở lại
滞在地 たいざいち
chỗ ở đâu một cư trú hoặc đang ở lại
滞在客 たいざいきゃく
một vị khách; một vị khách lâu năm