Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
滴り (したたり) — nhỏ giọt; một giọt
TÍCH
滴り
nhỏ giọt
滴る
rỏ xuống
滴り落ちる したたりおちる
Chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ (nước, máu...)
水も滴る みずもしたたる
đẹp trai lộng lẫy
らりる らりる
trở nên say sưa
なり得る 「なりえる」「なりうる」
Có thể xảy ra
丸取り まるどり
sự giữ độc quyền