Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ビン ビン
chai
ビン南語 ビンなんご
tiếng Mân Nam
滴 「しずく」「てき」「たらし」
giọt (nước, sương).
数滴 すうてき
vài giọt
涙滴型 るいてきがた
hình giọt nước