漏れ出す (もれだす) — rò rỉ ra ngoài
漏れ出す
LẬU XUẤT
Rò rỉ ra ngoài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 漏れ出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 漏れ出す/もれだす |
| Quá khứ (た) | 漏れ出した |
| Phủ định (未然) | 漏れ出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 漏れ出します |
| te (て) | 漏れ出して |
| Khả năng (可能) | 漏れ出せる |
| Thụ động (受身) | 漏れ出される |
| Sai khiến (使役) | 漏れ出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 漏れ出させられる |
| Điều kiện (条件) | 漏れ出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 漏れ出せ |
| Ý chí (意向) | 漏れ出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 漏れ出すな |

