演出 (えんしゅつ) — bản tuồng
演出
DIỄN XUẤT
え ん しゅ つ
JLPTN1
Bản tuồng
Đạo diễn; diễn; diễn xuất
Sản xuất (phim ảnh); đạo diễn (phim, kịch); diễn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 演出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 演出する/えんしゅつする |
| Quá khứ (た) | 演出した |
| Phủ định (未然) | 演出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 演出します |
| te (て) | 演出して |
| Khả năng (可能) | 演出できる |
| Thụ động (受身) | 演出される |
| Sai khiến (使役) | 演出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 演出させられる |
| Điều kiện (条件) | 演出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 演出しろ |
| Ý chí (意向) | 演出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 演出するな |

