Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
演出家 (えんしゅつか) — thầy tuồng.
DIỄN XUẤT GIA
演出家
thầy tuồng.
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
出演 しゅつえん
sự trình diễn (trên sân khấu); sự chiếu phim; trình diễn; chiếu phim; xuất hiện; có mặt
出演する しゅつえんする
đóng.
出演者 しゅつえんしゃ
người biểu diễn; người dẫn chương trình; diễn viên