Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
演習場 (えんしゅうじょう) — nơi diễn tập
DIỄN TẬP TRÀNG
演習場
nơi diễn tập
出演 しゅつえん
sự trình diễn (trên sân khấu); sự chiếu phim; trình diễn; chiếu phim; xuất hiện; có mặt
練習 れんしゅう
sự luyện tập
公演 こうえん
sự công diễn; sự biểu diễn trước công chúng; công diễn; biểu diễn trước công chúng
演奏 えんそう
biểu diễn
練習場 れんしゅうじょう
nơi luyện tập