Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
演説家 (えんぜつか) — người diễn thuyết, người thuyết minh
DIỄN THUYẾT GIA
演説家
người diễn thuyết, người thuyết minh
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
出演 しゅつえん
sự trình diễn (trên sân khấu); sự chiếu phim; trình diễn; chiếu phim; xuất hiện; có mặt
小説 しょうせつ
tiểu thuyết.
公演 こうえん
sự công diễn; sự biểu diễn trước công chúng; công diễn; biểu diễn trước công chúng