Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
漢字 (かんじ) — chữ Hán
HÁN TỰ
漢字
chữ Hán
漢字音 かんじおん
âm chữ Hán
漢字対応 かんじたいおう
hỗ trợ kanji
漢字文化 かんじぶんか
(như vậy - gọi) văn hóa kanji
漢字制限 かんじせいげん
những sự hạn chế trên (về) số (của) kanji đoán nhận cho cách dùng
漢字コード かんじコード
mã kanji