漸悟 (ぜんご) — dần dần nhận ra. khai sáng theo thứ tự
漸悟
TIỆM NGỘ
ぜ ん ご
Dần dần nhận ra. khai sáng theo thứ tự
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 漸悟
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 漸悟する/ぜんごする |
| Quá khứ (た) | 漸悟した |
| Phủ định (未然) | 漸悟しない |
| Lịch sự (丁寧) | 漸悟します |
| te (て) | 漸悟して |
| Khả năng (可能) | 漸悟できる |
| Thụ động (受身) | 漸悟される |
| Sai khiến (使役) | 漸悟させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 漸悟させられる |
| Điều kiện (条件) | 漸悟すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 漸悟しろ |
| Ý chí (意向) | 漸悟しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 漸悟するな |

