Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
漸進的 (ぜんしんてき) — dần dần, từ từ, từng bước một
TIỆM TIẾN ĐÍCH
漸進的
dần dần, từ từ, từng bước một
進化 しんか
sự tiến hoá
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ
進行 しんこう
tiến triển
文化的進化 ぶんかてきしんか
tiến hóa văn minh
推進 すいしん
Đẩy mạnh, xúc tiến, thúc đẩy