Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
潜水器 (せんすいき) — lao xuống thiết bị
TIỀM THỦY KHÍ
潜水器
lao xuống thiết bị
水 「みず」「すい」「み」
nước
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...
集水器 しゅうすいうつわ
bộ thu nước
水道水 すいどうすい
nước máy
清水器 せいすいき
máy lọc nước