澄む (すむ) — trong sạch, sáng, trong trẻo
澄む
TRỪNG
す む
JLPTN2
Trong sạch, sáng, trong trẻo
澄
んだ
月
Trăng sáng .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 澄む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 澄む/すむ |
| Quá khứ (た) | 澄んだ |
| Phủ định (未然) | 澄まない |
| Lịch sự (丁寧) | 澄みます |
| te (て) | 澄んで |
| Khả năng (可能) | 澄める |
| Thụ động (受身) | 澄まれる |
| Sai khiến (使役) | 澄ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 澄ませられる |
| Điều kiện (条件) | 澄めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 澄め |
| Ý chí (意向) | 澄もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 澄むな |

