澪 (みお) — đường thủy; kênh; luồng nước
澪
み お
み お
Đường thủy; kênh; luồng nước
この
川
の
澪
を
通
って
、
安全
に
港
へ
向
かいます
。
Chúng tôi đi theo luồng nước của con sông này để đến cảng an toàn.
Vệt nước; vệt loang nước (dấu vết để lại sau khi tàu thuyền đi qua mặt nước)
船
が
通
った
後
、
水面
に
澪
が
残
っていた
。
Sau khi con tàu đi qua, vệt nước vẫn còn lại trên mặt nước.
Ảnh minh họa


