Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
澱粉 (でんぷん) — tinh bột
ĐIẾN PHẤN
澱粉
tinh bột
澱粉質 でんぷんしつ
sự có hồ bột, sự cứng nhắc (của tác phong, nghi thức...)
加工澱粉 かこうでんぷん
tinh bột đã qua xử lý
変性澱粉 へんせいでんぷん
tinh bột biến tính
馬鈴薯澱粉 ばれいしょでんぷん
tinh bột khoai tây
粉 「こな」「こ」「デシメートル」
bột mì; bột