激す (げきす) — làm tăng cao lên, tăng cường
激す
KÍCH
げ き す
Làm tăng cao lên, tăng cường
Làm sâu sắc thêm, làm mạnh thêm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 激す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 激す/げきす |
| Quá khứ (た) | 激した |
| Phủ định (未然) | 激さない |
| Lịch sự (丁寧) | 激します |
| te (て) | 激して |
| Khả năng (可能) | 激せる |
| Thụ động (受身) | 激される |
| Sai khiến (使役) | 激させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 激させられる |
| Điều kiện (条件) | 激せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 激せ |
| Ý chí (意向) | 激そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 激すな |

