激減 (げきげん) — sự rơi nhanh xuống; sự giảm bớt nhanh
激減
KÍCH GIẢM
げ き げ ん
Sự rơi nhanh xuống; sự giảm bớt nhanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 激減
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 激減する/げきげんする |
| Quá khứ (た) | 激減した |
| Phủ định (未然) | 激減しない |
| Lịch sự (丁寧) | 激減します |
| te (て) | 激減して |
| Khả năng (可能) | 激減できる |
| Thụ động (受身) | 激減される |
| Sai khiến (使役) | 激減させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 激減させられる |
| Điều kiện (条件) | 激減すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 激減しろ |
| Ý chí (意向) | 激減しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 激減するな |

