激白 (げきはく) — tiết lộ, thú nhận
激白
KÍCH BẠCH
げ き は く
Tiết lộ, thú nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 激白
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 激白する/げきはくする |
| Quá khứ (た) | 激白した |
| Phủ định (未然) | 激白しない |
| Lịch sự (丁寧) | 激白します |
| te (て) | 激白して |
| Khả năng (可能) | 激白できる |
| Thụ động (受身) | 激白される |
| Sai khiến (使役) | 激白させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 激白させられる |
| Điều kiện (条件) | 激白すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 激白しろ |
| Ý chí (意向) | 激白しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 激白するな |

