Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
濁り (にごり) — dấu phụ âm trong tiếng Nhật; sự không rõ ràng
TRỌC
濁り
dấu phụ âm trong tiếng Nhật
濁り酒 にごりざけ
rượu chưa lọc.
濁り点 にごりてん
âm đục.
濁り水 にごりみず
nước bẩn; nước đục; nước bùn
濁り江 にごりえ
sông có bùn.
おりおり
thỉnh thoảng, thảng hoặc; từng thời kỳ